掉瀁 Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 瀁Cấu tạo掉 + 瀁 Từ liên quan Gần nghĩa掉下 · 掉举 · 掉价 · 掉包 · 掉向 · 掉夫 · 掉头 · 掉尾