掫扞 tưu hãn Hán Việt: tưu hãn Tổng quan Cấu tạo: 掫 (tưu) + 扞 (hãn)Hán Việttưu hãnCấu tạo掫 + 扞 · tưu + hãn nghĩa thành phần: tưu + hãn Từ liên quan Gần nghĩa扞格 · 扞麵 · 扞1. · 扞2. · 扞3. · 扞制 · 扞圉 · 扞城