揄弄 du lộng Hán Việt: du lộng Tổng quan Cấu tạo: 揄 (du) + 弄 (lộng)Hán Việtdu lộngCấu tạo揄 + 弄 · du + lộng nghĩa thành phần: du + lộng Từ liên quan Gần nghĩa弄丢 · 弄乱 · 弄人 · 弄伤 · 弄倒 · 弄僵 · 弄出 · 弄到