揉木

nhu mộc

Hán Việt: nhu mộc

Tổng quan

Uốn cây (cho cong

Cấu tạo: 揉 (nhu) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Uốn cây (cho cong

Từ liên quan

Gần nghĩa

揉制 · 揉合 · 揉和 · 揉捏 · 揉搓 · 揉碎 · 揉磨 · 揉面