提示性的

đề kì tính đích

Hán Việt: đề kì tính đích

Tổng quan

gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ, kêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm

Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gợi ý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi suggestive

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 提示付款 · 提示承兑 · 提示台词者 · 提示音 · 提示信号