提示台词者 đề kì thai từ giả Hán Việt: đề kì thai từ giả Tổng quan người nhắc; (sân khấu) người nhắc vở Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 臺 (thai) + 詞 (từ) + 者 (giả)Hán Việtđề kì thai từ giảTừ loạidanhCấu tạo提 + 示 + 臺 + 詞 + 者 · đề + kì + thai + từ + giả nghĩa thành phần: đề + kì + thai + từ + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nhắc tuồngMainlandKaggle Zh-Vi prompter Từ liên quan Gần nghĩa提示付款 · 提示性的 · 提示承兑 · 提示信号 · 提示机宜 · 提示某人