搋面

chuāi miànSOAI DIỆN

Hán Việt: SOAI DIỆN · Pinyin: chuāi miàn

Tổng quan

nhào bột

新华 · Tân Hoa Đại lục

和麵時用力揉搓。如:「作蔥油餅,搋麵要帶勁,餅煎出來,才會好吃。」

Cấu tạo: 搋 + 麵 (miến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhào bột
  • Tần suất từ nhào bột
  • Biên soạn 搋麵 huāimiàn v.o. knead dough

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和麵時用力揉搓。如:「作蔥油餅,搋麵要帶勁,餅煎出來,才會好吃。」

Eng

  • Cihui to knead dough
  • Tần suất từ 搋麵 huāimiàn v.o. knead dough

Từ liên quan

Gần nghĩa

搋子 · 面上 · 面世 · 面临 · 面交 · 面体 · 面值 · 面儿