搔痒
tao dưỡng
Hán Việt: tao dưỡng · Pinyin: sāo yǎng
Tổng quan
cào; gãi ngứa
1.见"搔痒"。
用指甲抓癢處。如:「隔靴搔癢」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gãi ngứa
- VietPhrases gãi ngứa
- Tần suất từ cào; gãi ngứa
- Biên soạn scratch an itch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用指甲抓癢處。如:「隔靴搔癢」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"搔痒"。
Eng
- Cihui to scratch (an itch); to tickle
- Tần suất từ v.o. scratch an itch , Nà ²zhī māo zhèngzài ∼. The cat is scratching an itch
Đức
- Handedict Gekritzel
- Handedict kitzeln