搜索前进 sưu tác tiền tiến Hán Việt: sưu tác tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtsưu tác tiền tiếnTừ loạiđộngCấu tạo搜 + 索 + 前 + 進 · sưu + tác + tiền + tiến nghĩa thành phần: sưu + tác + tiền + tiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trinh sátBiên soạn v.p. advance and reconnoiterEngCihui 搜索前進 ōusuǒ qiánjìn v.p. advance and reconnoiter Từ liên quan Gần nghĩa搜索枯肠 · 前进着的 · 搜索引擎 · 前进区 · 前进地 · 前进的 · 搜索树 · 搜索的