搜索树

sōu suǒ shùsưu tác thụ

Hán Việt: sưu tác thụ · Pinyin: sōu suǒ shù

Tổng quan

cây tìm kiếm (tin học)

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây tìm kiếm
  • Tần suất từ cây tìm kiếm (tin học)

Eng

  • Cihui (computing) search tree
  • Tần suất từ (computing) search tree

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索的 · 搜索票 · 搜索者 · 搜索队 · 搜索枯肠 · 搜索 · 搜索引擎 · 搜索名