搥背

chùy bối

Hán Việt: chùy bối

Tổng quan

Cấu tạo: 搥 (chùy) + 背 (bối)

Từ liên quan

Gần nghĩa

背上 · 背义 · 背书 · 背人 · 背侧 · 背信 · 背倚 · 背债