搬枒 bān yā Pinyin: bān yā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。整枝。 Cấu tạo: 搬 (bàn) + 枒Pinyinbān yāCấu tạo搬 + 枒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。整枝。 Từ liên quan Gần nghĩa搬兵 · 搬动 · 搬口 · 搬唆 · 搬回 · 搬场 · 搬家 · 搬弄