搰拉 hột lạp Hán Việt: hột lạp Tổng quan Cấu tạo: 搰 (hột) + 拉 (lạp)Hán Việthột lạpCấu tạo搰 + 拉 · hột + lạp nghĩa thành phần: hột + lạp Từ liên quan Gần nghĩa拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸 · 拉住