摩納婆外道

ma nạp bà ngoại đạo

Hán Việt: ma nạp bà ngoại đạo

Tổng quan

(雜語)見外道條附錄。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 纳 (nạp) + 婆 (bà) + 外 (ngoại) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見外道條附錄。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

外道之梵天 · 外道十一宗 · 外道十六宗 · 摩納婆嚩迦 · 外道三寶 · 外道六師 · 外道四執 · 外道四宗