外道十六宗

ngoại đạo thập lục tông

Hán Việt: ngoại đạo thập lục tông

Tổng quan

(名數)又名十六異論。見外道條附錄十六外論項。☸

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 道 (đạo) + 十 (thập) + 六 (lục) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)又名十六異論。見外道條附錄十六外論項。☸
  • Tần suất từ [bktd] ngoại đạo thập lục tông (名數)又名十六異論。見外道條附錄十六外論項。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

外道之梵天 · 外道十一宗 · 外道三寶 · 外道六師 · 外道四執 · 外道四宗 · 外道相善 · 外道小乘四宗論