摩诃萨罗悉知婆底提婆仳

ma ha tát la tất tri bà để đề bà tỷ

Hán Việt: ma ha tát la tất tri bà để đề bà tỷ

Tổng quan

ma ha tát la tất tri bà để đề bà tỉ (天名)Mahā-sarasvatī-devī,譯曰大辯才天女。最勝王經慧沼疏五曰:「摩訶此云大,悉知婆底此云辯才,提婆仳此云天女。」☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (tát) + (la) + (tất) + (tri) + (bà) + (để) + (đề) + (bà) + (tỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha tát la tất tri bà để đề bà tỉ (天名)Mahā-sarasvatī-devī,譯曰大辯才天女。最勝王經慧沼疏五曰:「摩訶此云大,悉知婆底此云辯才,提婆仳此云天女。」☸