摶力 tuán lì·đoàn lực Hán Việt: đoàn lực · Pinyin: tuán lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.集聚力量。 Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 力 (lực)Pinyintuán lìHán Việtđoàn lựcCấu tạo摶 + 力 · đoàn + lực nghĩa thành phần: đoàn + lực Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力爭 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝