摸吧

mō bāmạc ba

Hán Việt: mạc ba · Pinyin: mō bā

Tổng quan

quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm

Cấu tạo: 摸 (mạc) + 吧 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quán bar

Eng

  • Cihui touch bar (hostess bar that allows physical contact)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吧主 · 吧务 · 吧台 · 吧吧 · 吧呀 · 吧唧 · 吧嗒 · 吧女