撇去

piē qùphiết khứ

Hán Việt: phiết khứ · Pinyin: piē qù

Tổng quan

hớt

Cấu tạo: 撇 (phiết) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hớt bỏ
  • VietPhrases lướt qua
  • Biên soạn 撇去 iēqù v.o. skim off

Eng

  • Cihui skim

Đức

  • Handedict abschöpfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢