撇掉
phiết điệu
Hán Việt: phiết điệu · Pinyin: piē diào
Tổng quan
hớt bọt hoặc váng khỏi bề mặt chất lỏng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vứt bỏ
- VietPhrases bỏ rớt; bỏ lại
- Biên soạn 撇掉 iēdiào r.v. throw/cast away; discard; abandon
Eng
- Cihui to skim froth or foam from the surface of a liquid