撢稽 dǎn jī Pinyin: dǎn jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.探索考证。 Cấu tạo: 撢 + 稽 (kê)Pinyindǎn jīCấu tạo撢 + 稽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.探索考证。 Từ liên quan Gần nghĩa稽之 · 稽古 · 稽延 · 稽查 · 稽核 · 稽留 · 稽究 · 稽考