撥刺

bō cībát thứ

Hán Việt: bát thứ · Pinyin: bō cī

Tổng quan

té nước (cá)

Cấu tạo: 撥 (bát) + 刺 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắn tung tóe
  • Google Alex v6 tát nước

Đức

  • Handedict anspritzen, bespritzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺絲 · 刺中 · 刺傷 · 刺住 · 刺兒 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑