撩痒

liêu dưỡng

Hán Việt: liêu dưỡng

Tổng quan

sự cù, sự làm cho buồn buồn, làm cho ngưa ngứa, làm cho buồn buồn

Cấu tạo: 撩 (liêu) + 癢 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọc lét
  • Biên soạn 撩癢 liáoyǎng v.o. tickle

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tickling

Eng

  • Cihui 撩癢 liáoyǎng v.o. tickle

Từ liên quan

Gần nghĩa

撩乱 · 撩人 · 撩动 · 撩妹 · 撩开 · 撩惹 · 撩拨 · 撩起