撻戮

tà lùthát lục

Hán Việt: thát lục · Pinyin: tà lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.挞辱。

Cấu tạo: 撻 (thát) + 戮 (lục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戮力 · 挞伐 · 撻伐 · 撻撻 · 戮力一心 · 戮力同心 · 戮人 · 戮勇