撾捶 wō chuí·qua chúy Hán Việt: qua chúy · Pinyin: wō chuí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鞭打。 Cấu tạo: 撾 (qua) + 捶 (chúy)Pinyinwō chuíHán Việtqua chúyCấu tạo撾 + 捶 · qua + chúy nghĩa thành phần: qua + chúy Từ liên quan Gần nghĩa捶擊 · 捶子 · 捶打 · 捶背 · 捶胸 · 捶藥 · 捶鼓 · 捶衣裳