操作符

cāo zuò fúthao tác phù

Hán Việt: thao tác phù · Pinyin: cāo zuò fú

Tổng quan

toán tử (máy tính)

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toán tử
  • Tần suất từ toán tử (máy tính)

Eng

  • Cihui operator (computing)
  • Tần suất từ operator (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作台 · 操作员 · 操作工 · 操作性 · 操作数 · 操作的 · 操作者 · 操作