操作台

cāo zuò táithao tác thai

Hán Việt: thao tác thai · Pinyin: cāo zuò tái

Tổng quan

ĐÀI bàn điều khiển; bàn làm việc

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 檯 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn điều khiển
  • Cihui bảng điều khiển
  • Cihui bàn console

Eng

  • Cihui operating desk; control panel; console

Đức

  • Handedict Bedienpult, Bedienungsstand, Bedienungspult

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作员 · 操作工 · 操作性 · 操作数 · 操作的 · 操作符 · 操作者 · 操作