操作数

cāo zuò shùthao tác sổ

Hán Việt: thao tác sổ · Pinyin: cāo zuò shù

Tổng quan

toán hạng (máy tính)

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toán hạng
  • Tần suất từ toán hạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi operand

Eng

  • Cihui operand (computing)
  • Tần suất từ operand (computing)

Đức

  • Handedict Operand

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作台 · 操作员 · 操作工 · 操作性 · 操作的 · 操作符 · 操作者 · 作数