擠入

jǐ rùtễ nhập

Hán Việt: tễ nhập · Pinyin: jǐ rù

Tổng quan

góc hẹp; vòm góc

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chen vào
  • Cihui tự ép mình vào
  • Cihui nhét vào
  • Cihui xâm nhập
  • Biên soạn v.p. squeeze into

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crush

Eng

  • Cihui to squeeze in; to force oneself into; to cram into; to intrude

Đức

  • Handedict eindringen

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入會 · 入住