擱手 các thủ Hán Việt: các thủ Tổng quan Cấu tạo: 搁 (các) + 手 (thủ)Hán Việtcác thủCấu tạo搁 + 手 · các + thủ nghĩa thành phần: các + thủ Từ liên quan Gần nghĩa手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册