攜取 xié qǔ·huề thủ Hán Việt: huề thủ · Pinyin: xié qǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"携取"。 2.携带﹐拿取。 Cấu tạo: 攜 (huề) + 取 (thủ)Pinyinxié qǔHán Việthuề thủCấu tạo攜 + 取 · huề + thủ nghĩa thành phần: huề + thủ Từ liên quan Gần nghĩa取下 · 取樂 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償