攢倚 zǎn yǐ·toàn ỷ Hán Việt: toàn ỷ · Pinyin: zǎn yǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.密集紧靠。 Cấu tạo: 攢 (toàn) + 倚 (ỷ)Pinyinzǎn yǐHán Việttoàn ỷCấu tạo攢 + 倚 · toàn + ỷ nghĩa thành phần: toàn + ỷ Từ liên quan Gần nghĩa倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着