攣圈

luán quānluyên quyển

Hán Việt: luyên quyển · Pinyin: luán quān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"挛拳"。

Cấu tạo: 攣 (luyên) + 圈 (quyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈養 · 圈內 · 圈占 · 圈圈