攣屈 luán qū·luyên khuất Hán Việt: luyên khuất · Pinyin: luán qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蜷曲。 Cấu tạo: 攣 (luyên) + 屈 (khuất)Pinyinluán qūHán Việtluyên khuấtCấu tạo攣 + 屈 · luyên + khuất nghĩa thành phần: luyên + khuất Từ liên quan Gần nghĩa屈從 · 屈體 · 屈原 · 屈尊 · 屈就 · 屈居 · 屈心 · 屈性