收歛 thu liễm Hán Việt: thu liễm Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 歛 (liễm)Hán Việtthu liễmCấu tạo收 + 歛 · thu + liễm nghĩa thành phần: thu + liễm Từ liên quan Gần nghĩa收下 · 收买 · 收伏 · 收住 · 收信 · 收假 · 收入 · 收兵