改並五音類聚四聲篇海
cải tịnh ngũ âm loại tụ tứ thanh thiên hải
Hán Việt: cải tịnh ngũ âm loại tụ tứ thanh thiên hải · Pinyin: gǎi bìng wǔ yīn lèi jù sì shēng piān hǎi
Tổng quan
Cấu tạo: 改 (cải) + 並 (tịnh) + 五 (ngũ) + 音 (âm) + 類 (loại) + 聚 (tụ) + 四 (tứ) + 聲 (thanh) + 篇 (thiên) + 海 (hải)