攻入

gōng rùcông nhập

Hán Việt: công nhập · Pinyin: gōng rù

Tổng quan

xâm nhập

Cấu tạo: 攻 (công) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi bàn (thể thao)
  • Tần suất từ xâm nhập , ghi bàn (thể thao); công vào; công kích vào

Eng

  • Cihui to force entrance into; to score a goal (sport)
  • Tần suất từ to force entrance into; to score a goal (sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻入敵陣 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会