放弃战斗

phóng khí chiến đấu

Hán Việt: phóng khí chiến đấu

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ bỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi give up the ship

Eng

  • Cihui give up the ship

Từ liên quan

Gần nghĩa

战斗口号 · 战斗控告 · 放弃信仰 · 放弃国籍 · 放弃权利 · 战斗力 · 战斗员 · 战斗开始日