放綻

fàng zhànphóng trán

Hán Việt: phóng trán · Pinyin: fàng zhàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绽开。

Cấu tạo: 放 (phóng) + 綻 (trán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

放下 · 放人 · 放任 · 放低 · 放倒 · 放債 · 放假 · 放光