放賬

fàng zhàngphóng trướng

Hán Việt: phóng trướng · Pinyin: fàng zhàng

Tổng quan

cho vay lấy lãi

新华 · Tân Hoa Đại lục

放债。

Cấu tạo: 放 (phóng) + 賬 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho vay

Từ liên quan

Gần nghĩa

放下 · 放人 · 放任 · 放低 · 放倒 · 放債 · 放假 · 放光