教宗至上论

giáo tông chí thượng luận

Hán Việt: giáo tông chí thượng luận

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 宗 (tông) + 至 (chí) + 上 (thượng) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 教宗至上論 iàozōngzhìshànglùn n. ultramontanism

Eng

  • Cihui 教宗至上論 iàozōngzhìshànglùn n. ultramontanism

Từ liên quan

Gần nghĩa

教宗尊信罪 · 教宗侍从 · 教宗座驾 · 教宗政治 · 教宗使节的 · 教宗选举