數字視頻廣播地面站

shù zì shì pín guǎng bō dì miàn zhàn sổ tự thị tần quảng bá địa diện trạm

Hán Việt: sổ tự thị tần quảng bá địa diện trạm · Pinyin: shù zì shì pín guǎng bō dì miàn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (thị) + (tần) + (quảng) + (bá) + (địa) + (diện) + (trạm)