数量充足

shù liàng chōng zúsổ lượng sung túc

Hán Việt: sổ lượng sung túc · Pinyin: shù liàng chōng zú

Tổng quan

Cấu tạo: 數 (sổ) + 量 (lượng) + 充 (sung) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đủ số lượng

Đức

  • Handedict in ausreichender Menge

Từ liên quan

Gần nghĩa

数量分析 · 充足地 · 充足理由律 · 充足的 · 数量的 · 数量积 · 数量级 · 数量词