数量分析

shù liàng fēn xīsổ lượng phân tích

Hán Việt: sổ lượng phân tích · Pinyin: shù liàng fēn xī

Tổng quan

phân tích định lượng

Cấu tạo: 數 (sổ) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích định lượng
  • Tần suất từ phân tích định lượng

Eng

  • Cihui quantitative analysis
  • Tần suất từ quantitative analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学