整簍灑油,滿地揀芝麻

zhěng lǒu sǎ yóu,mǎn dì jiǎn zhī má

Pinyin: zhěng lǒu sǎ yóu,mǎn dì jiǎn zhī má

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (lâu) + (sái) + (du) + + 滿 (mãn) + (địa) + (giản) + (chi) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篓:竹篓子。形容不看大处,却只注重小利。