文殊问经字母品第十四
văn thù vấn kinh tự mẫu phẩm đệ thập tứ
Hán Việt: văn thù vấn kinh tự mẫu phẩm đệ thập tứ
Tổng quan
văn thù vấn kinh tự mẫu phẩm đệ thập tứ (經名)一卷,不空譯。文殊師利問經字母品之別譯。☸
Cấu tạo: 文 (văn) + 殊 (thù) + 问 (vấn) + 经 (kinh) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 品 (phẩm) + 第 (đệ) + 十 (thập) + 四 (tứ)
Nghĩa
Việt
- Cihui văn thù vấn kinh tự mẫu phẩm đệ thập tứ (經名)一卷,不空譯。文殊師利問經字母品之別譯。☸