斯坦福比納智力量表
tư thản phúc bỉ nạp trí lực lượng biểu
Hán Việt: tư thản phúc bỉ nạp trí lực lượng biểu · Pinyin: sī tǎn fú bǐ nà zhì lì liàng biǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 福 (phúc) + 比 (bỉ) + 納 (nạp) + 智 (trí) + 力 (lực) + 量 (lượng) + 表 (biểu)