斯德哥爾摩交通公司
tư đức ca nhĩ ma giao thông công ti
Hán Việt: tư đức ca nhĩ ma giao thông công ti · Pinyin: sī dé gē ěr mó jiāo tōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 德 (đức) + 哥 (ca) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 交 (giao) + 通 (thông) + 公 (công) + 司 (ti)