斯瓦爾巴全球種子庫
tư ngõa nhĩ ba toàn cầu chủng tử khố
Hán Việt: tư ngõa nhĩ ba toàn cầu chủng tử khố · Pinyin: sī wǎ ěr bā quán qiú zhǒng zǐ kù
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 全 (toàn) + 球 (cầu) + 種 (chủng) + 子 (tử) + 庫 (khố)