斯諾克單杆最高得分
tư nặc khắc đan can tối cao đắc phân
Hán Việt: tư nặc khắc đan can tối cao đắc phân · Pinyin: sī nuò kè dān gān zuì gāo dé fēn
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 諾 (nặc) + 克 (khắc) + 單 (đan) + 杆 (can) + 最 (tối) + 高 (cao) + 得 (đắc) + 分 (phân)